佩兰佩蘭
佩兰 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 佩兰 trong tiếng Việt
hoa lan; cây ngải thơm; (thực vật) Eupatorium fortunei; Herba Eupatorii (dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa)
hoa lan; cây ngải thơm; (thực vật) Eupatorium fortunei; Herba Eupatorii (dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa)