Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “作茧自缚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
作茧自缚
zuò jiǎn zì fù

tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do mình tạo ra; tự làm khó mình

Thành ngữ