Kết quả cho “低调”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giọng thấp; yên lặng (giọng); trầm; lặng lẽ; không phô trương
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giọng thấp; yên lặng (giọng); trầm; lặng lẽ; không phô trương