Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “人民公社化”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
人民公社化
rén mín gōng shè huà

tập thể hóa nông nghiệp (chính sách thảm họa của Nga cộng sản khoảng năm 1930 và Trung Quốc những năm 1950)

Cụm từ