Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “亡羊补牢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
亡羊补牢
wáng yáng bǔ láo

mất bò mới lo làm chuồng; sửa sai vẫn chưa muộn

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt