Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “二里头”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
二里头
Èr lǐ tou

Erlitou (di chỉ khảo cổ thời nhà Hạ 夏朝[Xia4 chao2] tại Yanshi 偃師|偃师[Yan3 shi1] ở Lạc Dương 洛陽|洛阳[Luo4 yang2], Hà Nam)

Cụm từ