Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “乘组”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
乘组
chéng zǔ

phi hành đoàn (trên tàu vũ trụ)

Cụm từ
包乘组
bāo chéng zǔ

phí thuê

Cụm từ