Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乘组乘組

chéng zǔ

乘组 là gì?

乘组 [chéng zǔ] có nghĩa là phi hành đoàn (trên tàu vũ trụ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘组 trong tiếng Việt

phi hành đoàn (trên tàu vũ trụ)

Cách đọc và ghi nhớ 乘组

乘组 được đọc là chéng zǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phi hành đoàn (trên tàu vũ trụ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan