Kết quả cho “乒乓球”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn; LT:個|个[ge4]
bàn bóng bàn
vợt bóng bàn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn; LT:個|个[ge4]
bàn bóng bàn
vợt bóng bàn