Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “乏味”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
乏味
fá wèi

nhàm chán

Cụm từ
单调乏味
dān diào fá wèi

đơn điệu; tẻ nhạt; buồn tẻ (thành ngữ)

Thành ngữ