Kết quả cho “么”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 麼|么[me5]
trợ từ nghi vấn cuối câu
trẻ nhất; cấp thấp nhất; nhỏ bé; số một (cách nói rõ ràng khi đánh vần số, đặc biệt qua điện thoại hoặc trong quân đội); mặt một hoặc quân Ách trong trò xúc xắc hoặc đô-mi-nô…
âm thanh hôn (tiếng lóng tượng thanh)
một-hai hoặc xì-hai (nước nhỏ nhất khi chơi xúc xắc); gái mại dâm
quân xì
đồng đẳng thức (toán học)
kẻ tầm thường không đáng kể
gì
bao nhiêu, bao xa
thế nào, sao, làm sao
như thế, như vậy, như này
vậy thì, đến vậy, như thế
tại sao, vì sao
như thế nào?
làm thế nào
như thế nào, làm sao
đôi một (trong trò chơi đô-mi-no); đúp một
xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2]
(cổ) cách này; gì?
cách nói tránh tương đương với 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]
trẻ nhất
tiếng lóng Internet của 怎麼|怎么[zen3 me5]
hoặc; một trong hai