Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “么”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
me

biến thể của 麼|么[me5]

Từ vựng
ma

trợ từ nghi vấn cuối câu

Từ vựng
yāo

trẻ nhất; cấp thấp nhất; nhỏ bé; số một (cách nói rõ ràng khi đánh vần số, đặc biệt qua điện thoại hoặc trong quân đội); mặt một hoặc quân Ách trong trò xúc xắc hoặc đô-mi-nô…

Từ vựng
么么
me me

âm thanh hôn (tiếng lóng tượng thanh)

Tiếng lóng xã hội
幺二
yāo èr

một-hai hoặc xì-hai (nước nhỏ nhất khi chơi xúc xắc); gái mại dâm

Cụm từ
幺点
yāo diǎn

quân xì

Cụm từ
幺并矢
yāo bìng shǐ

đồng đẳng thức (toán học)

Cụm từ
幺麽小丑
yāo mó xiǎo chǒu

kẻ tầm thường không đáng kể

Cụm từ
什么
shénme

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
多么
duōme

bao nhiêu, bao xa

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
怎么
zěnme

thế nào, sao, làm sao

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
这么
zhème

như thế, như vậy, như này

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
那么
nàme

vậy thì, đến vậy, như thế

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
为什么
wèi shénme

tại sao, vì sao

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
什么样
shénmeyàng

như thế nào?

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
怎么办
zěnme bàn

làm thế nào

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
怎么样
zěnmeyàng

như thế nào, làm sao

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
对幺
duì yāo

đôi một (trong trò chơi đô-mi-no); đúp một

Cụm từ
干么
gàn má

xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2]

Cụm từ
恁么
rèn me

(cổ) cách này; gì?

Cụm từ
特么
tè me

cách nói tránh tương đương với 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]

Cụm từ
老幺
lǎo yāo

trẻ nhất

Cụm từ
肿么
zhǒng me

tiếng lóng Internet của 怎麼|怎么[zen3 me5]

Ngôn ngữ mạng
要么
yào me

hoặc; một trong hai

Cụm từ