Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对幺對么

duì yāo

对幺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对幺 trong tiếng Việt

đôi một (trong trò chơi đô-mi-no); đúp một

Tra từ liên quan