要么
hoặc; một trong hai
hoặc; một trong hai
要么 thường mang nghĩa “hoặc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 要么, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xin ăn (hoặc tiền)
›要点yào diǎnđiểm chính; cốt yếu
›要风得风,要雨得雨yào fēng dé fēng , yào yǔ dé yǔđược mọi thứ mình muốn; mọi việc đều thuận lợi
›要领yào lǐngkhía cạnh chính; yếu tố cần thiết; cốt lõi
›要面子yào miàn zixem 愛面子|爱面子[ai4 mian4 zi5]
›要隘yào àiải chiến lược
›要钱yào qiánthu phí; đòi thanh toán
›要道yào dàođường lớn; đại lộ; đường chính
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.