Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怎么着怎麼著

zěn me zhāo

怎么着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怎么着 trong tiếng Việt

gì?; sao?; thế nào?; thế nào cũng được; cũng phát âm là [zen3 me5 zhe5]

Tra từ liên quan