Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “举手之劳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
举手之劳
jǔ shǒu zhī láo

nghĩa đen: dùng sức nhấc tay (thành ngữ); nghĩa bóng: nỗ lực rất nhỏ

Thành ngữ