Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “主宾谓”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
主宾谓
zhǔ bīn wèi

mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn)

Cụm từ