Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “中国航空运输协会”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
中国航空运输协会
Zhōng guó Háng kōng Yùn shū Xié huì

Hiệp hội Vận tải Hàng không Trung Quốc (CATA)

Cụm từ