Kết quả cho “丑话说在前头”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hãy nói về những điều không hay trước; hãy thẳng thắn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hãy nói về những điều không hay trước; hãy thẳng thắn