Kết quả cho “丑剧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vở kịch lố bịch; trò hề; màn trình diễn đáng xấu hổ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vở kịch lố bịch; trò hề; màn trình diễn đáng xấu hổ