Kết quả cho “不分青红皂白”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không phân biệt xanh đỏ hay trắng đen (thành ngữ); không phân biệt đúng sai
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không phân biệt xanh đỏ hay trắng đen (thành ngữ); không phân biệt đúng sai