Kết quả cho “下里巴人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bài hát dân gian nước Sở 楚國|楚国[Chu3 guo2]; hình thức nghệ thuật phổ biến (tương phản với 陽春白雪|阳春白雪[yang2 chun1 bai2 xue3], hình thức nghệ thuật hàn lâm)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bài hát dân gian nước Sở 楚國|楚国[Chu3 guo2]; hình thức nghệ thuật phổ biến (tương phản với 陽春白雪|阳春白雪[yang2 chun1 bai2 xue3], hình thức nghệ thuật hàn lâm)