Kết quả cho “下课”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải; bị đuổi việc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải; bị đuổi việc