Kết quả cho “上弦”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lên dây đồng hồ, đồ chơi có bộ máy lên dây v.v.; chỉnh dây cung, đàn vĩ cầm v.v.; thượng huyền (giai đoạn trăng)
trăng thượng huyền
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lên dây đồng hồ, đồ chơi có bộ máy lên dây v.v.; chỉnh dây cung, đàn vĩ cầm v.v.; thượng huyền (giai đoạn trăng)
trăng thượng huyền