Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “三五”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
三五
sān wǔ

một vài; ba hoặc năm

Cụm từ
三五成群
sān wǔ chéng qún

từng nhóm ba, bốn người (thành ngữ)

Thành ngữ