Kết quả cho “一阵”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một trận; một cơn; một tràng; một đợt (khoảng thời gian)
một lúc; một đợt; một thời gian ngắn; một trận
gần đây; hiện tại
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một trận; một cơn; một tràng; một đợt (khoảng thời gian)
một lúc; một đợt; một thời gian ngắn; một trận
gần đây; hiện tại