Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “一则以喜,一则以忧”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
一则以喜,一则以忧
yī zé - yǐ xǐ , yī zé - yǐ yōu

(thành ngữ) một mặt thì vui, một mặt thì lo lắng

Thành ngữ