Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “一分耕耘,一分收获”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
一分耕耘,一分收获
yī fēn - gēng yún , yī fēn - shōu huò

(thành ngữ) gieo nhân nào, gặt quả nấy

Thành ngữ