Kết quả cho “㗂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 省[sheng3]; kiệm lời; kiểm tra; theo dõi; lục soát (đặc biệt trong tiếng Quảng Đông)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 省[sheng3]; kiệm lời; kiểm tra; theo dõi; lục soát (đặc biệt trong tiếng Quảng Đông)