谈判
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
谈判
đàm phán, thương lượng
Giản thể谈判
Phồn thể谈判
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi