谈笑风生談笑風生 tán xiào fēng shēng 谈笑风生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谈笑风生 trong tiếng Việt nói chuyện vui vẻ và dí dỏm; cùng nhau đùa giỡn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan