谈价談價 tán jià 谈价 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谈价 trong tiếng Việt đàm phán (giá cả)mặc cả 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan