Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试行試行

shì xíng

试行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试行 trong tiếng Việt

thử nghiệm; thử

Tra từ liên quan