试销 là gì?
试销 [shì xiāo] có nghĩa là bán thử; tiếp thị thử nghiệm.
Nghĩa của từ 试销 trong tiếng Việt
- bán thử
- tiếp thị thử nghiệm
Cách đọc và ghi nhớ 试销
试销 được đọc là shì xiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bán thử; tiếp thị thử nghiệm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .