Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试吃品試吃品

shì chī pǐn

试吃品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试吃品 trong tiếng Việt

mẫu thực phẩm

Tra từ liên quan