卫生间
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卫生间
nhà vệ sinh, phòng vệ sinh
Giản thể卫生间
Phồn thể卫生间
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi