卫冕衛冕 wèi miǎn 卫冕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卫冕 trong tiếng Việt bảo vệ danh hiệu (trong giải vô địch thể thao) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan