Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫尉衛尉

wèi wèi

卫尉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫尉 trong tiếng Việt

Chỉ huy Cận vệ (thời Trung Quốc cổ đại), một trong Chín Khanh 九卿[jiu3 qing1]

Tra từ liên quan