蒙面 méng miàn 蒙面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蒙面 trong tiếng Việt che mặt; đeo mặt nạ; trơ tráo; không biết xấu hổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan