蒙覆 là gì?
蒙覆 [méng fù] có nghĩa là che phủ.
Nghĩa của từ 蒙覆 trong tiếng Việt
che phủ
Cách đọc và ghi nhớ 蒙覆
蒙覆 được đọc là méng fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “che phủ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
蒙覆 [méng fù] có nghĩa là che phủ.
che phủ
蒙覆 được đọc là méng fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “che phủ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .