Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙骗蒙騙

mēng piàn

蒙骗 là gì?

蒙骗 [mēng piàn] có nghĩa là biến thể của 矇騙|蒙骗[meng1 pian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙骗 trong tiếng Việt

biến thể của 矇騙|蒙骗[meng1 pian4]

Cách đọc và ghi nhớ 蒙骗

蒙骗 được đọc là mēng piàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 矇騙|蒙骗[meng1 pian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan