落子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
落子
xem 蓮花落|莲花落[lian2 hua1 lao4]
Giản thể落子
Phồn thể落子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng