落差 luò chā 落差 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 落差 trong tiếng Việt mức chênh lệch độ cao(nghĩa bóng) khoảng cách (về lương, kỳ vọng v.v.)sự chênh lệch 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan