万马齐喑
hàng nghìn con ngựa đều câm lặng (thành ngữ); không ai dám lên tiếng; bầu không khí đàn áp chính trị
hàng nghìn con ngựa đều câm lặng (thành ngữ); không ai dám lên tiếng; bầu không khí đàn áp chính trị
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: (như) mười nghìn con ngựa phi nước đại (thành ngữ); nghĩa bóng: tiến tới mạnh mẽ
›万籁无声wàn lài wú shēngkhông một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ); im lặng như tờ
›万目睽睽wàn mù kuí kuíhàng nghìn ánh mắt đổ dồn (thành ngữ)
›万象更新wàn xiàng gēng xīn(vào mùa xuân) thiên nhiên khoác lên diện mạo mới (thành ngữ)
›万变不离其宗wàn biàn bù lí qí zōngmuôn hình vạn trạng nhưng không rời gốc (thành ngữ); càng thay đổi, càng giống như cũ
›万籁俱寂wàn lài jù jìkhông một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)
›万众一心wàn zhòng yī xīnhàng triệu người một lòng (thành ngữ); nhân dân đoàn kết
›万水千山wàn shuǐ qiān shānMuôn ngàn non nước (thành ngữ); những thử thách gian khổ của chuyến hành trình dài; một con đường dài và khó…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.