Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
万目睽睽萬目睽睽

wàn mù kuí kuí

万目睽睽 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 万目睽睽 trong tiếng Việt

hàng nghìn ánh mắt đổ dồn (thành ngữ)

Tra từ liên quan