Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
万水千山萬水千山

wàn shuǐ qiān shān

万水千山 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 万水千山 trong tiếng Việt

Muôn ngàn non nước (thành ngữ); những thử thách gian khổ của chuyến hành trình dài; một con đường dài và khó khăn

Tra từ liên quan