Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自私

zì sī

自私 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自私 trong tiếng Việt

ích kỷ; tính ích kỷ

Tra từ liên quan