Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卧具臥具

wò jù

卧具 là gì?

卧具 [wò jù] có nghĩa là đồ dùng giường ngủ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卧具 trong tiếng Việt

đồ dùng giường ngủ

Cách đọc và ghi nhớ 卧具

卧具 được đọc là wò jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ dùng giường ngủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan