Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卧底臥底

wò dǐ

卧底 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卧底 trong tiếng Việt

ẩn nấp (như một đặc vụ chìm); người nội gián (trong băng nhóm trộm cắp); gián điệp ngầm

Tra từ liên quan