卧轨臥軌 wò guǐ 卧轨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卧轨 trong tiếng Việt nằm trên đường ray (để tự sát hoặc ngăn tàu chạy) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan