Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卧蚕臥蠶

wò cán

卧蚕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卧蚕 trong tiếng Việt

bọng mắt dưới đầy đặn (được coi là nét hấp dẫn)

Tra từ liên quan