卧蚕臥蠶 wò cán 卧蚕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卧蚕 trong tiếng Việt bọng mắt dưới đầy đặn (được coi là nét hấp dẫn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan